اكتب أي كلمة!

"drudge" بـVietnamese

người lao động nặng nhọcngười làm công việc vặt vãnh

التعريف

Người làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt và lặp đi lặp lại, thường không được đánh giá cao hoặc nhận được ít phần thưởng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, có thể coi là lỗi thời. Không dùng cho nghề nghiệp có vị thế cao. Hay gặp trong cụm 'office drudge', 'household drudge'.

أمثلة

He worked as a drudge in the kitchen, washing pots all day.

Anh ấy làm **người lao động nặng nhọc** trong bếp, cả ngày rửa nồi.

Nobody wants to be a drudge forever.

Không ai muốn làm **người lao động nặng nhọc** mãi mãi.

The drudge did all the cleaning and heavy lifting.

**Người lao động nặng nhọc** làm tất cả việc dọn dẹp và khuân vác nặng.

At that company, I felt like just another drudge, doing the same tasks every day.

Ở công ty đó, tôi cảm thấy mình chỉ là một **người lao động nặng nhọc** nữa, làm đi làm lại những việc giống nhau.

He’s tired of living like a drudge and dreams of a better life.

Anh ấy đã mệt mỏi với cuộc sống như một **người lao động nặng nhọc** và mơ về một cuộc sống tốt hơn.

Don’t let them treat you like a drudge—you deserve respect.

Đừng để họ đối xử với bạn như một **người lao động nặng nhọc**—bạn xứng đáng được tôn trọng.