"dropkick" بـVietnamese
التعريف
Cú đá bật nảy là kỹ thuật trong thể thao như rugby, khi cầu thủ thả bóng rơi xuống và đá ngay khi bóng nảy lên. Trong đấu vật, từ này cũng dùng để chỉ cú đá bay vào đối thủ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Dropkick’ chỉ dùng chuyên ngành trong rugby, bóng bầu dục Mỹ hoặc đấu vật chuyên nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thường ngày trừ khi nói về một hành động cụ thể trong thể thao.
أمثلة
He scored with a perfect dropkick in the rugby match.
Anh ấy đã ghi điểm bằng một **cú đá bật nảy** hoàn hảo trong trận rugby.
The wrestler knocked down his opponent with a quick dropkick.
Đô vật đã đánh ngã đối thủ bằng một **cú đá bay** nhanh chóng.
He practiced the dropkick many times before the big game.
Anh ấy đã luyện tập **cú đá bật nảy** nhiều lần trước trận lớn.
After faking a punch, she surprised everyone with a flying dropkick.
Sau khi giả vờ đấm, cô đã bất ngờ tung ra một **cú đá bay** làm mọi người kinh ngạc.
It’s not easy to land a dropkick exactly where you want the ball to go.
Không dễ thực hiện **cú đá bật nảy** đúng vào vị trí mình muốn.
Fans went wild when the champion used a double dropkick to end the match.
Cổ động viên đã phấn khích khi nhà vô địch dùng **cú đá bay đôi** kết thúc trận đấu.