"drop down" بـIndonesian
التعريف
'Rơi xuống' là sự di chuyển theo chiều xuống. Trong công nghệ, menu thả xuống là danh sách lựa chọn xuất hiện khi bạn nhấn hoặc di chuột lên.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Dùng 'rơi xuống' khi nói về chuyển động thực tế; trong máy tính, 'menu thả xuống' rất phổ biến trong giao diện người dùng.
أمثلة
Please drop down and touch your toes.
Làm ơn **rơi xuống** và chạm vào ngón chân của bạn.
The cat will drop down from the table if you call it.
Con mèo sẽ **nhảy xuống** khỏi bàn nếu bạn gọi nó.
Click the drop-down to choose your country.
Nhấn vào **menu thả xuống** để chọn quốc gia của bạn.
You can drop down the ladder if it's too high to jump.
Nếu thang quá cao để nhảy, bạn có thể **leo xuống**.
Just select your answer from the drop-down list.
Chỉ cần chọn đáp án từ **menu thả xuống**.
Suddenly, the lights dropped down and we couldn't see a thing.
Đột nhiên ánh sáng **rơi xuống** và chúng tôi không nhìn thấy gì.