اكتب أي كلمة!

"drop by the wayside" بـVietnamese

bị bỏ lại phía saubỏ dở giữa chừng

التعريف

Khi ai đó hoặc điều gì đó không tiếp tục tham gia hoặc bị bỏ lại trong quá trình, hoạt động hoặc cuộc thi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người, ý tưởng hoặc dự án không thể tiếp tục đến cuối cùng. 'fall by the wayside' cũng đồng nghĩa.

أمثلة

Many students drop by the wayside during the first year of college.

Nhiều sinh viên **bị bỏ lại phía sau** ngay trong năm đầu đại học.

Some ideas drop by the wayside when a project takes too long.

Một số ý tưởng **bị bỏ lại phía sau** khi dự án kéo dài quá lâu.

Old habits may drop by the wayside if you change your routine.

Những thói quen cũ có thể **bị bỏ lại phía sau** nếu bạn thay đổi thói quen hằng ngày.

Several team members dropped by the wayside before we finished the project.

Một số thành viên trong nhóm đã **bị bỏ lại phía sau** trước khi hoàn thành dự án.

Don’t let your dreams drop by the wayside because of small setbacks.

Đừng để những thất bại nhỏ khiến ước mơ của bạn **bị bỏ lại phía sau**.

Every year, hundreds of startups drop by the wayside despite having good ideas.

Mỗi năm, hàng trăm startup **bị bỏ lại phía sau** dù có ý tưởng tốt.