"drop a bomb" بـVietnamese
التعريف
Bất ngờ thông báo một tin tức gây sốc hoặc làm mọi người ngạc nhiên, bối rối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không mô tả bom thật mà chỉ về tin gây bất ngờ lớn. 'Thả bom' là lối nói ẩn dụ, dùng cho bí mật hoặc thông báo gây sốc.
أمثلة
He dropped a bomb when he said he was moving to another country.
Anh ấy đã **thả một quả bom** khi nói mình sẽ chuyển đến một đất nước khác.
The manager dropped a bomb at the meeting about the company closing.
Quản lý đã **thả một quả bom** tại cuộc họp về việc công ty sẽ đóng cửa.
She dropped a bomb by telling everyone she's engaged.
Cô ấy **thả một quả bom** khi nói với mọi người rằng mình đã đính hôn.
The teacher really dropped a bomb on us with that surprise test.
Giáo viên đã thật sự **thả một quả bom** cho chúng tôi với bài kiểm tra bất ngờ đó.
I wasn't expecting my friend to drop a bomb like that during lunch.
Tôi không ngờ bạn mình lại **thả một quả bom** như thế trong bữa trưa.
When she quit her job out of nowhere, she really dropped a bomb on the team.
Khi cô ấy bất ngờ nghỉ việc, cô đã thực sự **thả một quả bom** vào nhóm.