"drooped" بـVietnamese
التعريف
Chỉ tình trạng một vật mềm yếu, không còn đứng thẳng mà rũ hoặc xệ xuống do mệt mỏi, thiếu nước, hoặc không được nâng đỡ. Thường dùng cho cây cối, bộ phận cơ thể hoặc vật bị chùng xuống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng để mô tả cây bị thiếu nước, bộ phận trên cơ thể mệt mỏi (mắt, vai), hoặc tâm trạng buồn chán. Không dùng nói về người đứng. Có sắc thái miêu tả, thường gặp trong truyện, văn miêu tả.
أمثلة
The flowers drooped in the hot sun.
Những bông hoa **rủ xuống** dưới nắng nóng.
Her shoulders drooped after hearing the news.
Vai cô ấy **rủ xuống** sau khi nghe tin.
The tree's branches drooped with the weight of the fruit.
Cành cây **xệ xuống** vì sức nặng của quả.
His head drooped as he fell asleep on the bus.
Đầu anh ấy **gục xuống** khi ngủ gật trên xe buýt.
The banner drooped after the string broke.
Khi dây đứt, băng rôn **xệ xuống**.
My eyes drooped after studying all night.
Sau một đêm học bài, mắt tôi **rũ xuống**.