"drive up" بـVietnamese
التعريف
‘Drive up’ thường mô tả việc tăng nhanh cái gì đó (như giá cả), hoặc di chuyển đến một nơi bằng ô tô.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về giá cả ('drive up the price'). Khi chỉ hành động, thường là đến nơi bằng ô tô ('he drove up to the house'). Thường xuất hiện trong kinh doanh và đời sống hàng ngày.
أمثلة
Rising costs can drive up the price of food.
Chi phí tăng có thể **làm tăng** giá thực phẩm.
He drove up to the front door and parked.
Anh ấy **lái xe đến** cửa chính và đỗ xe.
Bad news can drive up insurance rates.
Tin xấu có thể **làm tăng** phí bảo hiểm.
Every time demand rises, it seems to drive up the costs for everyone.
Mỗi lần nhu cầu tăng thì chi phí cho mọi người dường như lại **tăng lên**.
She saw her friend drive up and waved from the window.
Cô ấy nhìn thấy bạn mình **lái xe đến** và vẫy tay từ cửa sổ.
Speculation can drive up the cost of housing fast.
Đầu cơ có thể **làm tăng nhanh** chi phí nhà ở.