اكتب أي كلمة!

"drive to do" بـVietnamese

động lựckhao khát

التعريف

Một sự thôi thúc mạnh mẽ hoặc mong muốn thúc đẩy ai đó hành động hoặc đạt được điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về nội lực, đam mê, hoặc tham vọng: ví dụ 'drive to succeed', 'drive to improve'. Hay đi với các động từ như 'có', 'thiếu', 'thể hiện'.

أمثلة

She has a strong drive to do better at school.

Cô ấy có **động lực** mạnh mẽ để học tốt hơn ở trường.

John's drive to do his job well impresses everyone.

**Động lực** làm tốt công việc của John khiến mọi người ấn tượng.

Not everyone has the drive to do what you did.

Không phải ai cũng có **động lực** để làm điều bạn đã làm.

Her drive to do more than expected got her promoted quickly.

**Động lực** làm nhiều hơn mong đợi đã giúp cô ấy thăng chức nhanh chóng.

If you don't have the drive to do something, it's hard to succeed.

Nếu bạn không có **động lực** để làm điều gì đó, rất khó để thành công.

That drive to do things differently is what makes him stand out.

Chính **động lực** làm mọi thứ khác biệt đó đã khiến anh ấy nổi bật.