اكتب أي كلمة!

"drive on" بـVietnamese

tiếp tục lái xetiếp tục tiến lên

التعريف

Lái xe tiếp mà không dừng lại, hoặc tiếp tục nỗ lực trong một việc gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong nói chuyện hàng ngày, thường để động viên ai đó không bỏ cuộc hay tiếp tục tiến lên.

أمثلة

It's late, so let's drive on until we find a hotel.

Đã khuya rồi, nên chúng ta hãy **tiếp tục lái xe** cho đến khi tìm được khách sạn.

He told us to drive on and not look back.

Anh ấy bảo chúng tôi **tiếp tục lái xe** và đừng ngoảnh lại.

After the red light, you can drive on.

Sau đèn đỏ, bạn có thể **tiếp tục lái xe**.

We didn't stop at the gas station—we just drove on.

Chúng tôi không dừng ở trạm xăng—chỉ **tiếp tục lái đi**.

There's nothing left for us here, so let's just drive on and see where the road takes us.

Không còn gì cho chúng ta ở đây, nên cứ **tiếp tục lái xe** và xem con đường đưa chúng ta đi đâu.

When the weather turned bad, we decided to drive on despite the rain.

Khi trời chuyển xấu, chúng tôi quyết định **tiếp tục lái xe** mặc dù trời mưa.