"drive in" بـVietnamese
التعريف
'Drive-in' là nơi mà bạn có thể ngồi trong ô tô để xem phim hoặc mua đồ ăn, thường áp dụng cho rạp chiếu phim ngoài trời và nhà hàng phục vụ tận xe.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Drive-in’ thường dùng cho rạp chiếu phim ngoài trời và nhà hàng phục vụ tận xe ô tô. Không nên nhầm với 'drive through', chỉ để lấy đồ mang đi.
أمثلة
We watched a movie at the drive in last night.
Tối qua, chúng tôi xem phim ở **rạp chiếu phim lái xe vào**.
You can order food without leaving your car at a drive in restaurant.
Bạn có thể gọi món mà không cần xuống xe tại **nhà hàng phục vụ tận xe**.
The city opened a new drive in for summer events.
Thành phố đã mở một **drive-in** mới cho các sự kiện mùa hè.
Let's meet at the drive in around eight, park next to the screen!
Gặp nhau ở **drive-in** lúc tám giờ nhé, đỗ xe bên cạnh màn hình!
Back in the day, going to a drive in was a classic date night.
Ngày xưa, đi **drive-in** là buổi hẹn hò kinh điển.
During the pandemic, many people enjoyed movies safely at drive in theaters.
Trong đại dịch, nhiều người thích xem phim an toàn tại các **rạp chiếu phim lái xe vào**.