اكتب أي كلمة!

"drive crazy" بـVietnamese

làm phát điênlàm ai đó cực kỳ bực mình

التعريف

Khiến ai đó cực kỳ khó chịu, bực tức hoặc cảm xúc mạnh. Đôi lúc cũng dùng với nghĩa tích cực là quá mê mẩn hoặc phấn khích.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, hay đi với đại từ như 'drive me crazy'. Dùng cả nghĩa tiêu cực và đôi khi tích cực. Tránh nhầm với 'làm phát điên' theo nghĩa bệnh lý.

أمثلة

That noise will drive me crazy if it doesn't stop.

Nếu tiếng ồn đó không dừng lại, nó sẽ **làm tôi phát điên**.

My little brother sometimes drives me crazy.

Em trai tôi đôi khi **làm tôi phát điên**.

Long traffic jams always drive people crazy.

Kẹt xe kéo dài luôn **làm** mọi người **phát điên**.

You have to stop tapping your pen—it's driving me crazy!

Bạn phải ngừng gõ bút đi—nó đang **làm tôi phát điên**!

She laughs so much—her happiness just drives me crazy (in a good way).

Cô ấy hay cười—niềm vui của cô thật sự **làm tôi phát điên** (theo hướng tích cực).

I love you, but your messiness sometimes drives me crazy.

Anh yêu em, nhưng sự bừa bộn của em đôi khi **làm anh phát điên**.