اكتب أي كلمة!

"drive batty" بـVietnamese

làm phát điên

التعريف

Khiến ai đó cảm thấy rất bực bội, frustrate hoặc một chút điên rồ, thường do hành động lặp đi lặp lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, đôi khi pha chút hài hước. Chỉ sự bực bội, không phải thật sự phát điên. Hay gặp trong: 'Cái này làm tôi phát điên.'

أمثلة

My little brother's singing can drive batty anyone in the house.

Em trai tôi hát có thể **làm phát điên** bất cứ ai trong nhà.

All these loud noises drive batty me.

Tất cả những tiếng ồn lớn này **làm tôi phát điên**.

Doing the same boring job every day would drive batty anyone.

Làm công việc nhàm chán mỗi ngày sẽ **làm phát điên** bất cứ ai.

This never-ending paperwork is enough to drive batty even the calmest person.

Đống giấy tờ không bao giờ hết này đủ để **làm phát điên** ngay cả người điềm tĩnh nhất.

The kids' endless questions would drive batty anyone after a while.

Câu hỏi không ngừng của lũ trẻ sẽ **làm phát điên** bất cứ ai sau một hồi.

If my phone keeps buzzing all night, it's going to drive batty me.

Nếu điện thoại của tôi cứ kêu suốt đêm, chắc tôi **phát điên** mất.