"drive away" بـVietnamese
التعريف
Buộc ai hoặc cái gì rời đi, thường là bằng xe. Cũng có thể chỉ việc xua tan cảm xúc không mong muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (bằng xe) và nghĩa bóng (xua đuổi người, cảm xúc). Ví dụ 'drive away fear' là xua tan nỗi sợ.
أمثلة
He drove away after the party ended.
Sau khi bữa tiệc kết thúc, anh ấy đã **lái xe đi**.
The loud noise drove away the birds.
Tiếng ồn lớn đã **xua đuổi** lũ chim.
She tried to drive away her sadness.
Cô ấy cố **xua đi** nỗi buồn của mình.
He waved goodbye and drove away without looking back.
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt và **lái xe đi** mà không ngoảnh lại.
Bad customer service can really drive away loyal customers.
Dịch vụ khách hàng kém có thể **xua đuổi** những khách hàng trung thành.
A cup of tea in the morning helps drive away sleepiness.
Một tách trà buổi sáng giúp **xua tan** cơn buồn ngủ.