"drink in" بـVietnamese
التعريف
Nhìn, nghe hoặc cảm nhận một điều gì đó với sự chú ý và thích thú mãnh liệt, như thể đang hấp thụ từng chút một.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không dùng để nói về uống thật; chủ yếu dùng trong văn miêu tả, ví dụ như 'đắm chìm trong phong cảnh'. Thể hiện sự thưởng thức sâu sắc.
أمثلة
We stopped to drink in the beautiful sunset.
Chúng tôi dừng lại để **đắm chìm** trong khung cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
She listened to his stories, drinking in every word.
Cô ấy lắng nghe câu chuyện của anh, **đắm chìm** trong từng lời nói.
Tourists come here to drink in the mountain views.
Khách du lịch đến đây để **đắm chìm** trong khung cảnh núi non.
He stood quietly at the gallery, drinking in the paintings.
Anh ta đứng lặng trong phòng tranh, **đắm chìm** trong những bức họa.
Let’s sit on this bench and just drink in the peaceful atmosphere for a while.
Hãy ngồi trên ghế này và cùng **tận hưởng trọn vẹn** bầu không khí yên bình một lúc nhé.
I just wanted to drink in every second of the concert.
Tôi chỉ muốn **đắm chìm** vào từng giây phút của buổi hòa nhạc.