"drift in" بـVietnamese
التعريف
Dùng khi ai đó vào đâu đó một cách chậm rãi, thảnh thơi, không vội vàng hoặc không rõ mục đích. Thường xuất hiện trong các tình huống thoải mái, xã giao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn tả sự xuất hiện không vội vàng, không gò bó. Khác với 'walk in', từ này nhấn mạnh sự thoải mái, không có kế hoạch rõ ràng.
أمثلة
People started to drift in before the party began.
Mọi người bắt đầu **lững thững bước vào** trước khi bữa tiệc bắt đầu.
The customers drifted in one by one after the shop opened.
Sau khi cửa hàng mở, khách hàng lần lượt **lững thững bước vào**.
A little fog began to drift in from the lake.
Một chút sương mù bắt đầu **lặng lẽ vào** từ phía hồ.
Most guests just drift in whenever they feel like it.
Phần lớn khách chỉ **lững thững bước vào** bất cứ lúc nào họ thích.
He likes to drift in to the office late and leave early.
Anh ấy thích **lững thững vào** văn phòng muộn và về sớm.
A few students drifted in during the lecture, trying not to be noticed.
Một vài sinh viên **lặng lẽ vào** trong giờ giảng, cố gắng không bị để ý.