"drift apart" بـVietnamese
التعريف
Khi hai người dần trở nên xa cách, ít thân thiết hoặc không còn gắn bó như trước, thường là theo thời gian mà không có mâu thuẫn lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường nói về mối quan hệ (bạn bè, người yêu, gia đình) tự nhiên xa cách theo thời gian, không phải do cãi vã hay chia tay đột ngột. Không giống như 'break up'.
أمثلة
We used to be close, but we drifted apart after high school.
Trước đây chúng tôi rất thân, nhưng sau khi học xong cấp ba thì dần **xa cách**.
Sometimes friends drift apart when they move to different cities.
Đôi khi bạn bè **xa cách** khi họ chuyển đến các thành phố khác nhau.
My sister and I drifted apart when we both got busy with work.
Tôi và chị gái **dần xa nhau** khi cả hai bận rộn với công việc.
We didn't fight or anything; we just slowly drifted apart over the years.
Chúng tôi không cãi nhau gì; chỉ là theo năm tháng chúng tôi **dần xa cách** thôi.
After college, it was natural for some of us to drift apart.
Sau đại học, việc một số người trong chúng tôi **dần xa cách** là điều tự nhiên.
Life just got busy and we slowly drifted apart without even noticing.
Cuộc sống bận rộn đến mức chúng tôi **dần xa nhau** mà không nhận ra.