"drift along" بـVietnamese
التعريف
Sống hoặc tiếp tục mà không có mục tiêu rõ ràng, để mọi việc diễn ra tự nhiên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể mang ý nghĩa thiếu định hướng hoặc tham vọng. Xuất hiện nhiều cùng với 'just drift along'.
أمثلة
He likes to drift along and see what happens next.
Anh ấy thích **trôi theo** và xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Some people drift along without making big decisions.
Một số người **trôi theo** mà không đưa ra quyết định lớn.
After college, I just drifted along for a while.
Sau đại học, tôi chỉ **trôi theo** một thời gian.
I'm not really making plans right now, just drifting along and enjoying life.
Hiện tại tôi không thực sự lên kế hoạch, chỉ **trôi theo** và tận hưởng cuộc sống.
He spent his twenties drifting along, not really sure what he wanted to do.
Anh ấy đã **trôi theo** suốt tuổi đôi mươi, không thực sự biết mình muốn làm gì.
Sometimes it feels good to drift along and not worry so much.
Đôi lúc cảm giác **trôi theo** và không lo nghĩ quá nhiều thật dễ chịu.