اكتب أي كلمة!

"dressmaking" بـVietnamese

may vá váy đầm

التعريف

May vá váy đầm là kỹ năng hoặc hoạt động tạo ra các loại váy, đầm và quần áo nữ, thường bằng cách may.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho việc may váy, đầm nữ, không dùng cho quần áo nam. Mang tính kỹ thuật, chính quy hơn so với 'may vá' thông thường.

أمثلة

She learned dressmaking from her grandmother.

Cô ấy học **may vá váy đầm** từ bà ngoại.

He opened a small dressmaking shop in town.

Anh ấy mở một tiệm **may vá váy đầm** nhỏ trong thị trấn.

My hobby is dressmaking in my free time.

Sở thích của tôi là **may vá váy đầm** lúc rảnh rỗi.

She takes dressmaking classes every Saturday.

Cô ấy tham gia lớp **may vá váy đầm** mỗi thứ Bảy.

I've always admired her talent for dressmaking.

Tôi luôn ngưỡng mộ tài năng **may vá váy đầm** của cô ấy.

Dressmaking lets me create unique clothes that fit perfectly.

**May vá váy đầm** giúp tôi tự làm ra những bộ đồ vừa vặn và độc đáo.