اكتب أي كلمة!

"dress for" بـIndonesian

ăn mặc phù hợp vớimặc đúng (hoàn cảnh/thời tiết/v.v.)

التعريف

Một dịp, thời tiết hoặc hoạt động nhất định, bạn chọn mặc quần áo phù hợp.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng với dịp, thời tiết hoặc công việc (ví dụ: 'dress for a party', 'dress for work'), không dùng với tên áo quần cụ thể như 'dress for a coat'.

أمثلة

You should dress for the weather today.

Hôm nay bạn nên **ăn mặc phù hợp với** thời tiết.

I always dress for work in the morning.

Buổi sáng tôi luôn **mặc đúng** cho công việc.

Please dress for the party tonight.

Làm ơn **ăn mặc phù hợp với** bữa tiệc tối nay.

If you want the job, you need to dress for success.

Nếu bạn muốn có việc đó, bạn phải **ăn mặc như người thành công**.

Don’t forget to dress for comfort if you’re traveling all day.

Nếu bạn đi cả ngày, nhớ **ăn mặc phù hợp với** sự thoải mái.

She always dresses for any occasion, no matter how big or small.

Cô ấy luôn **ăn mặc phù hợp với** bất cứ dịp nào, dù lớn hay nhỏ.