اكتب أي كلمة!

"dreck" بـVietnamese

rác rưởiđồ bỏ đi

التعريف

Từ này dùng không trang trọng để chỉ thứ gì đó rất bẩn, vô giá trị hoặc chất lượng kém, thường nói về sản phẩm, nghệ thuật hoặc công việc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ trích gay gắt sản phẩm, nghệ thuật hoặc đồ ăn, không dùng cho người. Mang sắc thái rất mạnh, nên chỉ nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kém chất lượng.

أمثلة

This movie is total dreck.

Bộ phim này thật sự là **rác rưởi**.

Don't eat that—it's dreck.

Đừng ăn cái đó—nó là **rác rưởi**.

I threw all the old dreck away.

Tôi đã vứt hết **đồ bỏ đi** cũ rồi.

Honestly, this painting looks like pure dreck to me.

Nói thật là bức tranh này nhìn như **rác rưởi** với tôi.

How can anyone listen to this dreck on the radio?

Sao có người nghe **rác rưởi** này trên radio nhỉ?

My desk is covered in dreck after that project.

Sau dự án đó, bàn làm việc của tôi đầy **rác rưởi**.