"dream on" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó trông đợi điều gì đó khó có thể xảy ra, bạn dùng cụm từ này để nhấn mạnh rằng điều đó rất khó hoặc không thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường nói một cách mỉa mai, đôi khi gây khó chịu nếu dùng quá trực tiếp. Hay dùng như câu cảm thán độc lập: "Mơ đi!"
أمثلة
You think you can finish all this work in one hour? Dream on.
Bạn nghĩ bạn làm hết chỗ này trong một giờ à? **Mơ đi**.
If you think you will get a raise this month, dream on.
Bạn nghĩ tháng này sẽ được tăng lương à? **Mơ đi**.
He said he wants to be famous without working hard? Dream on!
Anh ta muốn nổi tiếng mà không làm việc chăm chỉ á? **Nằm mơ giữa ban ngày**!
"You're going to beat me at chess? Dream on, buddy!"
"Bạn nghĩ đánh cờ thắng tôi à? **Mơ đi**, bạn ơi!"
Oh, you think mom will let you eat ice cream for breakfast? Dream on!
Ôi, bạn nghĩ mẹ sẽ cho ăn kem vào bữa sáng à? **Mơ đi**!
If you think you're getting away with breaking the rules this time, dream on.
Bạn nghĩ lần này phá luật mà thoát được à? **Mơ đi**.