اكتب أي كلمة!

"dream about" بـVietnamese

mơ về

التعريف

Khi ngủ, tâm trí bạn xuất hiện hình ảnh hoặc suy nghĩ; cũng có thể là mong muốn điều gì đó khi tỉnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng 'mơ về' khi nói tới giấc mơ thật sự hoặc ước muốn; không dùng cho mơ mộng khi tỉnh ('mơ mộng').

أمثلة

He still dreams about what life would be like if he won the lottery.

Anh ấy vẫn thường **mơ về** cuộc sống sẽ ra sao nếu trúng xổ số.

You shouldn't just dream about change—do something!

Bạn không nên chỉ **mơ về** sự thay đổi—hãy hành động đi!

Last night I dreamed about my old school.

Đêm qua tôi **mơ về** trường cũ của mình.

Many children dream about being astronauts.

Nhiều trẻ em **mơ về** việc trở thành phi hành gia.

I often dream about my family when I travel.

Tôi thường **mơ về** gia đình khi đi du lịch.

Do you ever dream about moving to another country?

Bạn có bao giờ **mơ về** việc chuyển đến sống ở một đất nước khác không?