"draw into" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc quá trình một cách từ từ hoặc bất ngờ, thường không hoàn toàn tự nguyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với các hoạt động không tự nguyện như 'cuốn vào tranh cãi', 'lôi kéo vào dự án'. Dùng trong cả nghĩa tích cực và tiêu cực.
أمثلة
She was drawn into the conversation by her friends.
Cô ấy đã được bạn bè **lôi kéo vào** cuộc trò chuyện.
The child was drawn into the game by his classmates.
Bạn cùng lớp đã **cuốn** đứa trẻ **vào** trò chơi.
He didn't want to be drawn into the argument.
Anh ấy không muốn bị **lôi kéo vào** cuộc tranh luận.
I got drawn into volunteering without really planning to.
Tôi **bị cuốn vào** hoạt động tình nguyện mà không hề dự định trước.
Be careful not to get drawn into office drama.
Cẩn thận đừng để mình **bị cuốn vào** những chuyện rắc rối ở nơi làm việc.
Somehow, I always end up drawn into big projects.
Không hiểu sao, tôi luôn **bị cuốn vào** những dự án lớn.