اكتب أي كلمة!

"draw ahead" بـVietnamese

vượt lên trước

التعريف

Vượt lên trước người khác, đặc biệt là trong một cuộc đua hoặc tranh tài. Dùng khi ai đó vượt qua người khác và dẫn đầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bình luận thể thao hoặc cuộc thi, ít dùng trong hội thoại thường ngày. Luôn mang ý nghĩa vượt qua người khác. 'Pull ahead' là cụm từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

أمثلة

He started to draw ahead in the final lap of the race.

Anh ấy bắt đầu **vượt lên trước** ở vòng cuối cùng của cuộc đua.

Our team managed to draw ahead just before halftime.

Đội của chúng tôi đã **vượt lên trước** ngay trước giờ nghỉ.

Try to draw ahead of the other cyclists on the hill.

Cố gắng **vượt lên trước** các tay đua khác trên đồi.

If we keep this pace, we might draw ahead in the last few minutes.

Nếu giữ tốc độ này, chúng ta có thể **vượt lên trước** vào vài phút cuối.

She suddenly drew ahead after everyone got tired.

Cô ấy bất ngờ **vượt lên trước** khi mọi người đều mệt.

The company managed to draw ahead of its competitors this year.

Năm nay công ty đã **vượt lên trước** các đối thủ cạnh tranh.