"draperies" بـVietnamese
التعريف
Các loại rèm làm từ vải dày, thường được dùng để che cửa sổ hoặc trang trí nội thất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Rèm vải dày’ mang tính trang trí, lịch sự hơn so với ‘rèm cửa’ thông thường. Thường dùng trong thiết kế nội thất, không dùng cho phòng tắm hoặc ô tô.
أمثلة
The living room has beautiful draperies by the windows.
Phòng khách có những **rèm vải dày** đẹp bên cửa sổ.
She drew the draperies to block out the sunlight.
Cô ấy kéo **rèm vải dày** để che ánh nắng.
The draperies in the hotel room matched the bedspread.
**Rèm vải dày** trong phòng khách sạn đồng bộ với ga trải giường.
They replaced their old draperies with some bright, modern ones.
Họ đã thay **rèm vải dày** cũ bằng những chiếc mới sáng màu và hiện đại.
Heavy draperies make the room feel cozy in winter.
**Rèm vải dày** làm cho căn phòng trở nên ấm cúng vào mùa đông.
We had trouble finding draperies that were the right length for our tall windows.
Chúng tôi gặp khó khăn khi tìm **rèm vải dày** có chiều dài phù hợp với cửa sổ cao của mình.