اكتب أي كلمة!

"draggy" بـVietnamese

uể oảichán nảnbuồn tẻ

التعريف

Chỉ cảm giác uể oải, thiếu năng lượng, hoặc không khí buồn tẻ, chán nản.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về ngày chán, cuộc họp dài, tâm trạng mệt mỏi. Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

I'm feeling draggy this morning.

Sáng nay tôi cảm thấy rất **uể oải**.

The meeting was so draggy that I almost fell asleep.

Cuộc họp quá **uể oải** nên tôi suýt ngủ gật.

Rainy weather always makes the day feel draggy.

Thời tiết mưa luôn làm ngày trở nên **buồn tẻ**.

The movie started out exciting but got pretty draggy in the middle.

Bộ phim đầu rất hấp dẫn nhưng giữa chừng lại trở nên **uể oải**.

It’s been a draggy week at work—nothing interesting is happening.

Tuần này ở chỗ làm thật **chán nản**—không có gì thú vị xảy ra cả.

Sorry I’m so draggy today—I didn’t sleep much last night.

Xin lỗi hôm nay tôi **uể oải** quá—tối qua tôi ngủ không đủ giấc.