اكتب أي كلمة!

"drag on" بـVietnamese

kéo dài lê thê

التعريف

Một việc gì đó kéo dài hơn mong đợi hoặc mong muốn, thường gây cảm giác nhàm chán hoặc mệt mỏi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, để mô tả các buổi họp, sự kiện hoặc hoạt động nhàm chán, kéo dài. Không dùng cho trải nghiệm tích cực.

أمثلة

The meeting dragged on for hours.

Cuộc họp **kéo dài lê thê** suốt nhiều giờ.

His speech dragged on and people got bored.

Bài phát biểu của anh ấy **kéo dài lê thê**, mọi người đều chán.

Sometimes classes drag on when the teacher talks too much.

Đôi khi lớp học **kéo dài lê thê** khi thầy giáo nói quá nhiều.

That movie really dragged on; I almost fell asleep.

Bộ phim đó thật sự **kéo dài lê thê**, tôi suýt ngủ gục.

The negotiations dragged on for months with no agreement.

Các cuộc đàm phán **kéo dài lê thê** hàng tháng mà không đạt được thỏa thuận.

Ugh, this cold just seems to drag on forever.

Trời ơi, cảm lạnh này **kéo dài lê thê** mãi không dứt.