اكتب أي كلمة!

"drag in" بـVietnamese

lôi vàokéo vào (chủ đề không liên quan)

التعريف

Đề cập người hoặc chuyện không liên quan vào cuộc trò chuyện hoặc tình huống. Thường gây cảm giác không thoải mái hoặc bực bội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không trang trọng, thường thể hiện cảm giác phiền hoặc bực mình. Có thể dùng cho cả người và vấn đề: 'đừng lôi tôi vào'.

أمثلة

Please don't drag in politics during dinner.

Làm ơn đừng **lôi vào** chuyện chính trị khi ăn tối.

She always drags in her childhood stories to every conversation.

Cô ấy luôn **kéo vào** chuyện thời thơ ấu của mình trong mọi cuộc trò chuyện.

Don't drag me in to your problems.

Đừng **lôi tôi vào** vấn đề của bạn.

Why did you have to drag in that old argument again?

Tại sao bạn lại **lôi vào** cuộc cãi vã cũ đó lần nữa?

Every time we talk business, he somehow drags in his vacation plans.

Cứ mỗi lần nói chuyện công việc là anh ấy lại **kéo vào** kế hoạch nghỉ dưỡng của mình.

He tried to drag in my name, but I had nothing to do with it.

Anh ta cố **lôi vào** tên tôi, nhưng tôi không liên quan gì.