"drafts" بـVietnamese
التعريف
‘Bản nháp’ dùng để chỉ các phiên bản chưa hoàn chỉnh của bài viết, email hoặc tài liệu. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ những luồng gió lạnh lùa vào phòng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Bản nháp’ thường dùng cho email, bài viết chưa hoàn thành, hoặc lưu tạm thời (‘save as drafts’). ‘Luồng gió lùa’ dùng khi nói về không khí lạnh tràn vào phòng.
أمثلة
She keeps all her story drafts in a notebook.
Cô ấy giữ tất cả các **bản nháp** truyện của mình trong một quyển sổ.
Close the window or you will feel drafts in the room.
Đóng cửa sổ lại kẻo phòng có **luồng gió lùa** đấy.
I have three email drafts that I haven't sent yet.
Tôi có ba **bản nháp** email chưa gửi.
My teacher asked me to review all my drafts before turning in the final paper.
Giáo viên yêu cầu tôi xem lại tất cả **bản nháp** trước khi nộp bài cuối cùng.
Some old houses have a lot of drafts in winter, so they feel really cold inside.
Nhiều ngôi nhà cũ có nhiều **luồng gió lùa** vào mùa đông nên bên trong rất lạnh.
Don't forget to check your email drafts—you might have saved something important and forgotten about it.
Đừng quên kiểm tra **bản nháp** email của bạn—có thể bạn đã lưu điều gì đó quan trọng mà quên mất.