اكتب أي كلمة!

"dowry" بـVietnamese

của hồi môn

التعريف

Tiền, tài sản hoặc quà tặng có giá trị mà gia đình cô dâu tặng cho chú rể hoặc gia đình chú rể khi kết hôn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phong tục. Không nên nhầm 'của hồi môn' với 'bride price' (tiền thách cưới từ nhà trai). Ở nhiều nơi, việc trao của hồi môn bị phản đối hoặc cấm.

أمثلة

The family prepared a large dowry for their daughter's wedding.

Gia đình đã chuẩn bị một **của hồi môn** lớn cho lễ cưới của con gái họ.

In the past, a dowry was often expected in marriage negotiations.

Trước đây, trong thương lượng hôn nhân thường hay mong đợi **của hồi môn**.

A dowry can include money, land, or jewelry.

**Của hồi môn** có thể bao gồm tiền, đất hoặc trang sức.

She refused to marry a man who demanded a dowry.

Cô ấy từ chối lấy người đàn ông đòi **của hồi môn**.

The law now bans giving or taking a dowry.

Luật pháp hiện nay cấm cho hoặc nhận **của hồi môn**.

People are working to end the practice of dowry in their community.

Mọi người đang nỗ lực chấm dứt tập tục **của hồi môn** trong cộng đồng của họ.