اكتب أي كلمة!

"downy" بـVietnamese

mịn như lông tơphủ lông tơ

التعريف

Mềm mại và được bao phủ bởi lớp lông tơ nhỏ hoặc lông mịn, giống như lông tơ của chim non hoặc lớp lông trên bề mặt lá cây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Downy' thường dùng cho lông chim non, da quả như đào, hoặc lớp lông trên cây ('downy feathers', 'downy skin', 'downy mildew'). Hiếm khi dùng cho con người; mang sắc thái khoa học hoặc văn học.

أمثلة

The baby bird has downy feathers.

Chim non có bộ lông **mịn như lông tơ**.

The peach has a downy skin.

Quả đào có lớp vỏ **mịn như lông tơ**.

The plant's leaves are covered in downy hairs.

Lá của cây được bao phủ bởi lớp lông **mịn như lông tơ**.

Her scarf feels so downy against my skin.

Khăn quàng cổ của cô ấy cảm giác **mịn như lông tơ** trên da tôi.

There was a layer of downy frost on the grass this morning.

Sáng nay trên cỏ có một lớp sương muối **mịn như lông tơ**.

The kitten's fur is amazingly downy and soft.

Bộ lông của mèo con **mịn như lông tơ** và rất mềm.