اكتب أي كلمة!

"downplayed" بـVietnamese

xem nhẹlàm giảm tầm quan trọng

التعريف

Khiến cho một việc nào đó trông có vẻ không quan trọng hoặc nghiêm trọng như thực tế, thường để tránh gây chú ý hoặc lo lắng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'xem nhẹ' thường gặp trong tin tức, chính trị hoặc khi ai đó cố ý làm vấn đề, thành tích trở nên không đáng kể. Thường mang nghĩa chê trách hoặc tiêu cực.

أمثلة

He downplayed the mistake to avoid getting into trouble.

Anh ấy đã **xem nhẹ** sai lầm đó để tránh rắc rối.

The company downplayed the risks of their product.

Công ty đã **xem nhẹ** các rủi ro của sản phẩm của họ.

She downplayed her role in the project.

Cô ấy **xem nhẹ** vai trò của mình trong dự án.

He really downplayed what happened, but it was actually a big deal.

Anh ấy thật sự đã **xem nhẹ** những gì đã xảy ra, dù đó là chuyện lớn.

The politician downplayed the accusations during the interview.

Chính trị gia đã **xem nhẹ** các cáo buộc trong buổi phỏng vấn.

When asked about the delay, she downplayed it as just a minor issue.

Khi được hỏi về sự chậm trễ, cô ấy **xem nhẹ** nó như chỉ là một vấn đề nhỏ.