"downloads" بـVietnamese
التعريف
Tệp, ứng dụng hoặc dữ liệu đã được lưu từ Internet vào thiết bị. Cũng chỉ quá trình chuyển dữ liệu từ Internet về máy tính hoặc điện thoại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ trong lĩnh vực công nghệ; 'downloads' chỉ các tập tin đã lưu. Động từ là 'tải xuống'. Không nhầm với 'upload' (tải lên mạng). Có thể dùng số ít hoặc số nhiều.
أمثلة
I checked my downloads to find the new file.
Tôi đã kiểm tra mục **tải xuống** để tìm tệp mới.
There are three downloads in this folder.
Có ba **tải xuống** trong thư mục này.
My phone organizes all downloads in one place.
Điện thoại của tôi sắp xếp tất cả **tải xuống** vào một chỗ.
Some downloads take a long time because of slow internet.
Một số **tải xuống** mất nhiều thời gian vì mạng chậm.
I accidentally deleted all my downloads last night.
Tối qua tôi đã lỡ xóa toàn bộ **tải xuống** của mình.
Most of my music comes from free downloads online.
Hầu hết nhạc của tôi đều từ các **tải xuống** miễn phí trên mạng.