اكتب أي كلمة!

"downing" بـVietnamese

hạ gụcuống cạnăn hết (một lần)

التعريف

Làm ai đó hoặc cái gì ngã xuống bằng lực, hoặc uống/ăn hết cái gì đó rất nhanh chỉ trong một lần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, như 'downing a drink' (uống một hơi), 'downing an opponent' (hạ gục đối thủ). Không dùng cho việc ăn uống từ từ.

أمثلة

He is downing his glass of water quickly.

Anh ấy đang **uống cạn** cốc nước của mình rất nhanh.

The team celebrated after downing their rivals in the final.

Đội đã ăn mừng sau khi **hạ gục** đối thủ ở trận chung kết.

The storm was downing trees across the city.

Cơn bão đang **hạ gục** nhiều cây trong thành phố.

She impressed everyone by downing her coffee in one go.

Cô ấy gây ấn tượng với mọi người khi **uống cạn** ly cà phê một lần.

The pilot reported downing two enemy aircraft during the mission.

Phi công báo cáo đã **hạ gục** hai máy bay địch trong nhiệm vụ.

After downing his burger, Tom grabbed some fries for dessert.

Sau khi **ăn hết** chiếc bánh mì kẹp thịt, Tom lấy thêm khoai tây chiên làm tráng miệng.