اكتب أي كلمة!

"down with the kids" بـVietnamese

hợp thời với giới trẻbiết bắt trend

التعريف

Cụm này nghĩa là biết hoặc cư xử hợp thời như giới trẻ, hay theo kịp những thứ đang phổ biến với người trẻ. Thường dùng hài hước, nhất là khi người lớn cố tỏ ra trẻ trung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thân mật, hài hước. Thường nói về người lớn cố gắng theo kịp giới trẻ, cả cho chính mình hoặc người khác. Chủ yếu dùng trong giao tiếp.

أمثلة

He tries to act down with the kids by using slang.

Anh ấy cố tỏ ra **hợp thời với giới trẻ** bằng cách dùng tiếng lóng.

She wears trendy clothes to seem down with the kids.

Cô ấy mặc đồ hợp mốt để nhìn **hợp thời với giới trẻ**.

My uncle thinks he is down with the kids, but he still uses Facebook.

Chú tôi nghĩ mình **hợp thời với giới trẻ**, mà vẫn dùng Facebook.

Are you sure using 'lit' makes you down with the kids?

Bạn chắc nói 'lit' sẽ làm mình **hợp thời với giới trẻ** không?

Dad tries to be down with the kids, but his dance moves say otherwise.

Bố cố tỏ ra **hợp thời với giới trẻ**, nhưng điệu nhảy lại nói khác.

She really is down with the kids—she knows every new app before I do!

Cô ấy đúng kiểu **hợp thời với giới trẻ**—biết mọi app mới trước cả mình!