"down in the mouth" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc không có động lực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, đôi khi hơi cũ, thường dùng khi nói chuyện hàng ngày. Không dùng cho trường hợp trầm cảm nghiêm trọng.
أمثلة
Why are you down in the mouth today?
Tại sao hôm nay bạn lại **chán nản** như vậy?
He looked down in the mouth after the test results.
Anh ấy trông **chán nản** sau khi biết kết quả bài kiểm tra.
Don’t be down in the mouth; things will get better.
Đừng **chán nản** nữa, mọi thứ rồi sẽ ổn.
She’s been down in the mouth ever since she lost her job.
Cô ấy **buồn bã** kể từ khi mất việc.
You seemed a bit down in the mouth at the party last night.
Tối qua ở buổi tiệc, bạn có vẻ hơi **chán nản**.
Whenever the weather is gloomy, I get down in the mouth too.
Mỗi khi thời tiết u ám, tôi cũng cảm thấy **chán nản**.