اكتب أي كلمة!

"doubted" بـVietnamese

nghi ngờ

التعريف

Nghĩ rằng điều gì đó có thể không đúng hoặc không xảy ra; không chắc chắn về điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'doubted' thường dùng ở thì quá khứ để chỉ sự thiếu tin tưởng hoặc chắc chắn. Hay đi với 'if', 'that': 'doubted if...', 'doubted that...'. Không nên nhầm với 'suspect'.

أمثلة

She doubted the story he told.

Cô ấy đã **nghi ngờ** câu chuyện anh ta kể.

I doubted my answer was correct.

Tôi đã **nghi ngờ** đáp án của mình là đúng.

They never doubted his honesty.

Họ chưa bao giờ **nghi ngờ** sự trung thực của anh ấy.

To be honest, I doubted he would actually call me back.

Thành thật mà nói, tôi đã **nghi ngờ** anh ấy sẽ thực sự gọi lại cho tôi.

Nobody doubted her skills after she solved the problem so quickly.

Sau khi cô ấy giải quyết vấn đề nhanh như vậy, không ai còn **nghi ngờ** khả năng của cô nữa.

At first, I doubted, but now I believe you.

Ban đầu tôi đã **nghi ngờ**, nhưng bây giờ tôi tin bạn.