"doublet" بـVietnamese
التعريف
'Doublet' là áo khoác bó sát cổ điển, cặp vật giống hệt nhau (kỹ thuật), hoặc hai từ có cùng nguồn gốc nhưng khác nhau về hình thức hay âm (ngôn ngữ học).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được dùng trang trọng hoặc lịch sử cho trang phục; trong ngôn ngữ học, thường gặp trong văn bản học thuật. Nên phân biệt với 'duet' (âm nhạc) và 'doubler' (người nhân đôi). Số nhiều là doublets.
أمثلة
The museum displays a silk doublet from the 16th century.
Bảo tàng trưng bày một **áo doublet** lụa từ thế kỷ 16.
A prism can produce a doublet of images in some conditions.
Một lăng kính có thể tạo ra một **doublet** hình ảnh trong một số điều kiện.
The words 'chief' and 'chef' are a doublet in English.
Từ 'chief' và 'chef' là một **doublet** trong tiếng Anh.
He wore a replica doublet for the Shakespeare play.
Anh ấy mặc **áo doublet** tái hiện cho vở kịch của Shakespeare.
There are several linguistic doublets in modern French.
Có nhiều **doublet** ngôn ngữ học trong tiếng Pháp hiện đại.
Scientists noticed a doublet in the rock samples under the microscope.
Các nhà khoa học nhận thấy một **doublet** trong mẫu đá dưới kính hiển vi.