اكتب أي كلمة!

"dote" بـVietnamese

cưng chiềunuông chiều

التعريف

Thể hiện rất nhiều tình cảm và yêu thương với ai đó, đôi khi đến mức làm người đó bị chiều hư. Thường dùng để nói về người lớn đối với trẻ nhỏ hoặc thú cưng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường theo sau bởi 'on/upon' (ví dụ: 'dote on her grandchildren'), hơi trang trọng hoặc văn chương, chủ yếu dùng cho người lớn với trẻ nhỏ, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

أمثلة

Grandparents often dote on their grandchildren.

Ông bà thường rất **cưng chiều** các cháu.

She loves to dote on her cat.

Cô ấy rất thích **cưng chiều** con mèo của mình.

Parents should be careful not to dote too much.

Cha mẹ nên chú ý, đừng **cưng chiều** quá mức.

Ever since they adopted their puppy, they've just doted on him nonstop.

Từ khi nhận nuôi chú chó con, họ luôn **nâng niu** nó không ngừng.

She absolutely dotes on her younger brother—he gets away with everything!

Cô ấy **cưng chiều** em trai đến mức cậu ấy làm gì cũng được tha thứ!

He may seem strict, but he secretly dotes on his grandchildren.

Ông ấy trông có vẻ nghiêm khắc nhưng thật ra lại rất **cưng chiều** các cháu nhỏ.