اكتب أي كلمة!

"dormer" بـVietnamese

cửa sổ mái

التعريف

Cửa sổ mái là loại cửa sổ nhô ra từ mái nghiêng để tăng thêm ánh sáng và không gian cho gác mái hoặc tầng trên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Cửa sổ mái’ chỉ dùng cho nhà có mái dốc. Không sử dụng cho mái bằng hoặc cửa sổ thông thường. Dễ thấy trong cụm: “thêm cửa sổ mái”, “cửa sổ mái kiểu chóp”.

أمثلة

There is a dormer in the attic for extra light.

Có một **cửa sổ mái** ở trên gác mái để lấy thêm ánh sáng.

My house has two dormers on the roof.

Nhà tôi có hai **cửa sổ mái** trên mái nhà.

A dormer makes the room feel bigger.

**Cửa sổ mái** làm cho phòng cảm giác rộng hơn.

We added a dormer during the renovation to get more sunlight upstairs.

Chúng tôi đã thêm một **cửa sổ mái** khi cải tạo để có nhiều ánh sáng hơn ở tầng trên.

You can see the blue dormer from the street—it's kind of a landmark now.

Bạn có thể nhìn thấy **cửa sổ mái** màu xanh từ đường—nó đã thành điểm dễ nhận ra rồi.

People love dormers because they make attic rooms less dark and stuffy.

Mọi người thích **cửa sổ mái** vì chúng giúp phòng áp mái sáng và thoáng hơn.