اكتب أي كلمة!

"dopes" بـVietnamese

người ngốc nghếchchất kích thích (doping, ma túy)

التعريف

“Dopes” là số nhiều của “dope”, chỉ những người ngốc nghếch hoặc chất kích thích bị cấm dùng trong thể thao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng 'người ngốc nghếch' trong tình huống thân mật hoặc trêu đùa—có thể xúc phạm. Về chất kích thích, hay gặp trong thể thao hay các văn bản chính thức.

أمثلة

Those two dopes forgot their keys again.

Hai **người ngốc nghếch** đó lại quên chìa khóa rồi.

Some athletes use banned dopes to win.

Một số vận động viên sử dụng các **chất kích thích** bị cấm để thắng.

The school warned students not to try any dopes.

Trường cảnh báo học sinh không thử bất kỳ **chất kích thích** nào.

You guys are such dopes—why would you believe that rumor?

Mấy bạn đúng là **ngốc nghếch**—sao lại tin lời đồn đó được chứ?

Police seized several kinds of illegal dopes from the apartment.

Cảnh sát đã thu giữ nhiều loại **chất kích thích** bất hợp pháp từ căn hộ.

My brothers were total dopes during the whole family trip.

Anh em tôi đã thật sự là **ngốc nghếch** suốt chuyến đi cùng gia đình.