"doorknobs" بـVietnamese
التعريف
Núm cửa là tay cầm tròn hoặc bầu dục dùng để mở hoặc đóng cửa bằng cách xoay. Chỉ đề cập đến loại có thể xoay, không phải mọi loại tay nắm cửa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tay cầm cửa tròn xoay; không dùng cho tay gạt hoặc loại khác. Thường đi cùng động từ 'xoay' hoặc 'vặn'.
أمثلة
The doorknobs are shiny and new.
Các **núm cửa** sáng bóng và mới.
She cleaned all the doorknobs in the house.
Cô ấy đã lau sạch tất cả các **núm cửa** trong nhà.
Please don't touch the doorknobs with dirty hands.
Làm ơn đừng chạm vào các **núm cửa** khi tay bẩn.
The old house had antique doorknobs made of brass.
Ngôi nhà cũ có các **núm cửa** cổ bằng đồng thau.
Kids sometimes twist the doorknobs just for fun.
Trẻ con đôi khi xoay **núm cửa** chỉ để chơi.
All the bedroom doorknobs squeak when you turn them.
Tất cả các **núm cửa** phòng ngủ đều kêu cót két khi bạn xoay.