"doohickey" بـVietnamese
التعريف
Đây là từ dùng trong nói chuyện khi bạn quên hoặc không biết tên của một đồ vật nhỏ hoặc dụng cụ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong nói chuyện thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Giống với 'thingamajig', 'thingy', từ này thường dùng khi nói về đồ không rõ tên.
أمثلة
Can you pass me that doohickey on the table?
Bạn đưa cho tôi cái **đồ vật** ở trên bàn được không?
I need a doohickey to fix this lamp.
Tôi cần một cái **đồ vật** để sửa cái đèn này.
Do you know what this doohickey is for?
Bạn có biết cái **đồ vật** này dùng để làm gì không?
I couldn't remember the name, so I just called it a doohickey.
Tôi không nhớ ra tên, nên chỉ gọi nó là **cái gì đó**.
Hand me that doohickey, will you? It's right next to your coffee.
Đưa tôi cái **đồ vật** đó đi, nó ngay cạnh ly cà phê của bạn kìa.
We've lost the doohickey that holds the shelf up, so the whole thing fell down.
Chúng tôi đã làm mất cái **đồ vật** giữ giá sách, nên cả kệ bị đổ.