"donkeyman" بـVietnamese
التعريف
Thợ máy phụ là thành viên thuỷ thủ trên tàu, chịu trách nhiệm vận hành và bảo dưỡng các động cơ phụ, nhất là máy tời. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngành hàng hải xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng để chỉ vị trí trên tàu thuỷ cổ, đặc biệt tàu hơi nước; không dùng cho người làm việc với con lừa. Thường bị nhầm với 'kỹ sư' hoặc 'thợ phụ máy'.
أمثلة
The donkeyman checks the ship's machinery every morning.
**Thợ máy phụ** kiểm tra máy móc của tàu vào mỗi buổi sáng.
A donkeyman works in the engine room of a ship.
**Thợ máy phụ** làm việc trong phòng máy của tàu.
The captain asked the donkeyman for help with the winch.
Thuyền trưởng nhờ **thợ máy phụ** giúp xử lý máy tời.
Back in the old days, every steamship had a donkeyman on board.
Ngày xưa, tàu hơi nước nào cũng có một **thợ máy phụ**.
The story of the donkeyman is part of maritime tradition now.
Câu chuyện về **thợ máy phụ** giờ trở thành truyền thống hàng hải.
You won’t meet a donkeyman on modern ships these days.
Ngày nay, bạn sẽ không gặp **thợ máy phụ** trên tàu hiện đại nữa.