"don't worry" بـVietnamese
التعريف
Một câu nói thân thiện dùng để an ủi hoặc trấn an người khác khi họ lo lắng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng hàng ngày. Thường đi với lý do hoặc lời giải thích sau ('Đừng lo, tôi sẽ giúp'). Đối với vấn đề nghiêm trọng, nói 'đừng lo' có thể bị coi là thiếu quan tâm.
أمثلة
Don't worry, everything will be fine.
**Đừng lo**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Please don't worry about the test.
Bạn **đừng lo** về bài kiểm tra nhé.
Don't worry, I can help you.
**Đừng lo**, tôi có thể giúp bạn.
Hey, don't worry about paying me back right now.
Này, **đừng lo** về việc trả tiền cho tôi lúc này.
Seriously, don't worry—I've got it all under control.
Thật đấy, **đừng lo**—mọi thứ tôi đã lo liệu xong.
Don't worry if you're late; just get here safely.
Nếu bạn đến trễ thì **đừng lo**; chỉ cần đến nơi an toàn là được.