اكتب أي كلمة!

"don't think so" بـVietnamese

không nghĩ vậy

التعريف

Dùng để nói rằng bạn không tin điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra; thường dùng trong hội thoại thông thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng khi trò chuyện hoặc nhắn tin. Giúp phản đối nhẹ nhàng. Thường dùng độc lập làm câu trả lời. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

Are you coming to the party? Don't think so.

Bạn có đến bữa tiệc không? **Không nghĩ vậy**.

Will it snow tomorrow? Don't think so.

Ngày mai có tuyết rơi không? **Không nghĩ vậy**.

Is that store open now? Don't think so.

Cửa hàng đó hiện đang mở không? **Không nghĩ vậy**.

They said the meeting was at 3, but I don't think so.

Họ nói họp lúc 3 giờ, nhưng tôi **không nghĩ vậy**.

Could he really finish all that work alone? Don't think so.

Anh ấy thật sự có thể làm xong hết việc đó một mình à? **Không nghĩ vậy**.

You think they'll let us in without tickets? Don't think so.

Bạn nghĩ họ sẽ cho chúng ta vào mà không có vé sao? **Không nghĩ vậy**.