"don't take any wooden nickels" بـVietnamese
التعريف
Đây là một thành ngữ cổ của Mỹ, nghĩa là 'hãy cẩn thận, đừng để ai lừa bạn', đặc biệt là với những gì trông có vẻ giá trị nhưng thực ra không phải.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ xưa, phần lớn dùng ở Mỹ và trong tình bạn. Thường là cảnh báo thân thiện, giờ dùng 'cẩn thận' nhiều hơn.
أمثلة
Hey, don't take any wooden nickels while you're in the city.
Này, đến thành phố thì **đừng để bị lừa** nhé.
Before you leave, remember: don't take any wooden nickels.
Trước khi đi, hãy nhớ: **đừng để bị lừa**.
My grandma always said, 'don't take any wooden nickels!'
Bà của tôi luôn nói: '**đừng để bị lừa**!'.
I know it's easy to trust people, but seriously, don't take any wooden nickels out there.
Tôi biết dễ tin người, nhưng thật đấy, ra ngoài **đừng để bị lừa** nhé.
Alright, see you later—and hey, don't take any wooden nickels!
Được rồi, gặp lại sau nha—và này, **đừng để bị lừa** đấy!
If something sounds too good to be true, just remember: don't take any wooden nickels.
Nếu chuyện gì nghe như quá tốt để là thật, hãy nhớ: **đừng để bị lừa**.