اكتب أي كلمة!

"don't sweat it" بـVietnamese

đừng lođừng căng thẳng

التعريف

Cách nói thân mật để bảo ai đó đừng lo lắng hay căng thẳng về điều gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Giống như 'no problem' hoặc 'it's okay'.

أمثلة

Don't sweat it, everyone makes mistakes.

**Đừng lo**, ai cũng mắc sai lầm mà.

Forgot your book? Don't sweat it.

Quên sách à? **Đừng lo**.

If you're late, just don't sweat it.

Nếu đến muộn thì **đừng căng thẳng**.

I can resend the email, so don't sweat it.

Tôi có thể gửi lại email, nên **đừng lo** nhé.

Lost your keys again? Don't sweat it, I'll help you look.

Lại mất chìa khóa à? **Đừng lo**, tôi sẽ giúp tìm.

Hey, don't sweat it—stuff like this happens all the time.

Này, **đừng lo**—chuyện này xảy ra hoài mà.