"don't stand on ceremony" بـVietnamese
التعريف
Dùng để khuyên ai đó không nên quá khách sáo hay giữ lễ nghi, hãy thoải mái và tự nhiên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang ý thân thiện, thường dùng khi mời mọc (“don’t stand on ceremony, cứ tự nhiên nhé”). Không dùng cho nghi lễ thực sự.
أمثلة
Please don't stand on ceremony—make yourself at home.
Mời bạn **đừng khách sáo**—cứ tự nhiên như ở nhà nhé.
Don't stand on ceremony, just grab whatever you like from the table.
**Đừng khách sáo**, cứ lấy bất cứ món gì bạn thích trên bàn nhé.
At our house, we don't stand on ceremony.
Ở nhà tôi, chúng tôi **không khách sáo** đâu.
You’re family here, so don’t stand on ceremony—kick off your shoes if you want!
Bạn như người nhà, nên **đừng khách sáo** nhé—cởi giày ra nếu thích!
Seriously, don’t stand on ceremony, we’re all friends here.
Thật đấy, **đừng khách sáo**, chúng ta đều là bạn mà.
If you need anything, don’t stand on ceremony—just ask.
Nếu cần gì, **đừng khách sáo**—cứ nói nhé.