"don't quit your day job" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó thử làm gì đó mà không thành công lắm, câu này được dùng đùa để bảo họ nên giữ công việc hiện tại, đừng theo nghề mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên nói vui với bạn bè, tránh dùng với người lạ hay trong bối cảnh trang trọng vì có thể gây hiểu lầm.
أمثلة
That was a nice try, but don't quit your day job.
Cố gắng tốt đấy, nhưng **đừng bỏ công việc chính của bạn**.
After you finished singing, I wanted to say, 'don't quit your day job.'
Sau khi bạn hát xong, tôi muốn nói: '**đừng bỏ công việc chính của bạn**.'
You can draw, but don't quit your day job.
Bạn vẽ được đấy, nhưng **đừng bỏ công việc chính của bạn**.
If comedy was your plan B, I'd say don't quit your day job.
Nếu hài kịch là phương án B của bạn, thì tôi nghĩ **đừng bỏ công việc chính của bạn**.
Nice juggling, but seriously, don't quit your day job.
Giỏi tung hứng đấy, nhưng nghiêm túc mà nói, **đừng bỏ công việc chính của bạn**.
Wow, that painting is... interesting. But don't quit your day job!
Ồ, bức tranh đó... thú vị thật. Nhưng **đừng bỏ công việc chính của bạn**!